Tổng quan
Alignment score & key performance metrics
Tổng Lợi Nhuận
—
—
—
Sụt Giảm Tối Đa
Risk
—
mức sụt giảm từ đỉnh-đáy của số dư
Tỷ Lệ Thắng
—
—
—
Số Dư Tài Khoản
Live
—
—
Hệ số Lợi nhuận
—
Hệ số Phục hồi
—
Lợi nhuận kỳ vọng
—
Hệ số Sharpe
—
CAGR / MDD
—
Chuỗi thắng dài nhất
—
Chuỗi thắng trung bình
—
Chuỗi thua dài nhất
—
Chuỗi thua trung bình
—
Tỷ lệ lời/lỗ trung bình
—
Vốn hiện tại
—
Lợi nhuận trung bình
—
Thua lỗ trung bình
—
Lệnh tốt nhất
—
Lệnh tệ nhất
—
Số Dư & Cashflow
Nạp tiền — mũi tên dưới
Rút tiền — mũi tên trên
Điểm Alignment
—
Điểm Tổng thể
Vị thế đang mở
| Symbol | Type | Vol | Open Time | Open Price | P&L |
|---|
Rủi ro đang mở
Lãi/Lỗ thả nổi
—
Khối lượng mở
—
Rủi ro tối đa (SL)
—
—
Ký quỹ
—
Ký quỹ khả dụng
—
Mức ký quỹ
—
Sụt giảm theo thời gian
Sụt giảm số dư
Sụt giảm thả nổi
Đưởng cong vốn và số dư tài khoản
Số Dư
Equity
Hiệu suất
Heatmap tăng trưởng hàng tháng & lợi nhuận tích lũy
Tăng trưởng % theo thời gian
Lời lỗ tích lũy theo thời gian
Lịch sử lệnh
Tất cả lệnh đã đóng
| # | Symbol | Loại | Khối lượng | Thởi điểm mở | Thời điểm đóng | Giá mở lệnh | Giá đóng lệnh | Phí+Swap | Lãi/Lỗ ròng |
|---|